shelter tent

/'ʃeltə'tent/
Học thuật
Thân thiện
shelter tent

A family sets up a shelter tent in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều nhỏ (dùng trong quân sự): Một loại lều kích thước nhỏ, thường hình nêm, được thiết kế đơn giản để che chắn nhanh chóng, thường không sàn hoặc cửa sổ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers quickly set up their shelter tents for the night. (Những người lính nhanh chóng dựng lều nhỏ của họ để qua đêm.)
    • A shelter tent is basic but provides essential protection from the elements. (Một chiếc lều nhỏ cơ bản nhưng cung cấp sự bảo vệ thiết yếu khỏi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật lịch sử, thường mô tả các loại lều quân sự cụ thể từ thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, như lều hình nêm.
Biến thể từ gần giống
  • Tent (n): lều (nghĩa chung, rộng hơn).
  • Pup tent (n): (từ đồng nghĩa phổ biến) lều nhỏ, lều của lính.
  • Bivouac (n): chỗ cắm trại tạm thời, thường cho binh lính.
Từ đồng nghĩa
  • Pup tent: lều nhỏ (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Bivouac tent: lều trại tạm.
shelter tent

A family sets up a shelter tent in a forest clearing.

danh từ
  1. (quân sự) lều nhỏ

Từ đồng nghĩa